Đề Xuất 12/2022 # Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Nhật Bản 2022 / 2023 # Top 14 Like | Hanoisoundstuff.com

Đề Xuất 12/2022 # Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Nhật Bản 2022 / 2023 # Top 14 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Nhật Bản 2022 / 2023 mới nhất trên website Hanoisoundstuff.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Mẫu đơn xin visa đi Nhật Bản

Có 2 mẫu đơn xin visa Nhật Bản, một là tiếng Anh và hai là tiếng Nhật. Tất cả đều là file PDF. Ở đây, Bankervn chỉ hướng dẫn điền form xin visa Nhật Bản bản tiếng Anh. Link tải form trực tiếp từ website của cơ quan lãnh sự: http://www.mofa.go.jp/

Cách điền đơn xin cấp visa Nhật Bản

Lưu ý khi điền đơn:

Khai form bằng tiếng Anh. Các thông tin đều viết bằng chữ ‘IN HOA’

Viết tay hoặc đánh máy đều được chấp nhận. Nếu đánh máy, máy tính cần cài đặt phần mềm Foxit Reader hoặc Adobe Acrobat

Trang 1: Cung cấp các thông tin cá nhân, hộ chiếu, chuyến đi

2. Given and middle names: Tên, chữ lót

3. Other names: Tên khác. Nếu không có bỏ qua

4. Date of Birth: Ngày sinh

5. Place of Birth: Nơi sinh, ghi thành phố, tỉnh, quốc gia

6. Sex: Giới tính. Trong đó: Nam chọn ‘Male’; Nữ chọn ‘Female’

7. Marital Status: Tình trạng hôn nhân

Single: Độc thân

Married: Đã kết hôn

Widowed: Vợ/chồng đã mất

Divorced: Ly hôn

8. Nationality or Citizenship: Quốc tịch

9. Former and/or other nationalities or citizenships: Quốc tịch cũ / khác. Nếu không có thì bỏ qua

10. ID No. issued by your government: Số chứng minh thư

11. Passport type: Loại hộ chiếu

Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao

Official: Hộ chiếu công vụ

Ordinary: Hộ chiếu phổ thông

Other: Khác

Thông thường hộ chiếu mà công dân Việt Nam được cấp là loại phổ thông, nên chọn “Ordinary”

12. Passport No.: Sổ hộ chiếu

13. Place of Issue: Nơi cấp. Điền tỉnh thành nơi mà bạn đăng ký làm hộ chiếu

14. Issuing authority: Cơ quan cấp. Cục quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là ‘IMMIGRATION DEPARTMENT’

15. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu

16. Date of expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu

17. Purpose of visit to Japan: Mục đích đến Nhật. Đi du lịch đơn thuần thì ghi ‘SIGHTSEEN’

18. Intended length of stay in Japan: khoảng thời gian dự định ở Nhật. Ví dụ: đi 7 ngày là ‘7 DAYS’

19. Date of arrival in Japan: Ngày sẽ đến Nhật

21. Name of ship or airline: Tên chuyến tàu hoặc chuyến bay (thường được in trên vé/tờ booking)

22. Name and address of hotels or persons with whom applicant intend to stay: Cung cấp thông tin khách sạn hoặc nơi mà bạn ở khi đến Nhật

Name: tên khách sạn / tên người quen ở Nhật mà bạn ở định ở cùng

Tel: số điện thoại khách sạn / người ở Nhật

Address: Địa chỉ khách sạn / nhà

23. Date and duration of previous stays in Japan: chi tiết ngày đến & rời Nhật lần trước, thời gian lưu trú (nếu có)

24. Your current residental address: thông tin nơi ở hiện tại của bạn

Address: Địa chỉ

Tel.: điện thoại cố định

Mobile No.: điện thoại di động

25. Current profession or occupation and position: Công việc/ ngành nghề, chức danh hiện tại

26. Name and address of employer: thông tin nơi đang công tác (tên công ty, điện thoại, địa chỉ)

Trang 2: Cung cấp thông tin người bảo lãnh/người mời, trả lời câu hỏi

28. Guarantor or reference in Japan: Thông tin về người bảo lãnh

Name: tên đầy đủ

Tel.: số điện thoại

Address: địa chỉ

Date of birth: ngày sinh (theo thứ tự ngày/tháng/năm)

Sex: giới tính. Nam là ‘Male’; Nữ là ‘Female’

Relationship to applicant: mối quan hệ với bạn. Ví dụ: là bạn bè thì điền ‘FRIEND’

Profession or occupation and position: Công việc, chức danh

Nationality and immigration status: Quốc tịch và tình trạng lưu trú.

Nếu người bảo lãnh là công dân Nhật thì chỉ cần ghi “JAPANESE”

Nếu không phải thì ghi rõ quốc tịch người đó và tình trạng lưu trú, ví dụ “VIETNAM, PERMANENT RESIDENCE”

29. Inviter in Japan: thông tin người mời

Nếu người mời là người bảo lãnh như trên thì chỉ cần ghi “SAME AS ABOVE” ở mục ‘Name’

Nếu người mời là một người khác thì cung cấp các thông tin (tên, địa chỉ…) tương tự như người bảo lãnh ở trên

* Remarks/Special circumstances, if any: trường hợp đặc biệt nếu có (trường hợp xem xét nhân đạo)

30. Have you ever…: các câu hỏi pháp lý cá nhân, đánh dấu ‘Yes’ hoặc ‘No’. Nếu có câu nào trả lời ‘Yes’ thì phải cung cấp chi tiết về thông tin ấy ở ô trống bên dưới

Been convicted of a crime or offence in any country? Có tiền án/tiền sự ở quốc gia nào chưa?

Been sentenced to imprisonment for 1 year or more in any country? Có từng đi tù hơn 1 năm ở bất kỳ quốc gia nào không?

Been deported or removed from Japan or any country for overstaying your visa or violating any law or regulation? Đã từng bị trục xuất khỏi Nhật hay bất cứ quốc gia nào vì ở quá hạn visa hoặc vi phạm pháp luật

Committed trafficking in persons or incited or aided another to commit such an offence? Có hành vi buôn người hay tiếp tay người khác phạm tội không?

Hoàn tất việc điền đơn xin visa Nhật

Sau khi đã điền đầy đủ thông tin, bạn nên dành chút thời gian dò lại cẩn thận một lần nữa. Sau đó ghi ngày tháng vào và ký tên. Cuối cùng dán ảnh 4.5 x 4.5 cm vào ô ảnh ở góc trên cùng bên phải của trang đầu tiên

P/s: Bài viết nằm trong chuyên mục Thủ tục xin visa du lịch tự túc – chuyên mục chia sẻ kinh nghiệm xin visa các nước từ A-Z. Trường hợp bạn muốn sử dụng dịch vụ, vui lòng tham khảo Dịch vụ xin visa Nhật Bản trọn gói

Hướng Dẫn Điền Đơn (Form) Xin Visa Nhật Bản / 2023

Cách điền form xin visa Nhật Bản

I. Mẫu đơn xin visa Nhật Bản

Hướng dẫn điền Mẫu đơn xin visa Nhật Bản Những thông tin phần cuối mẫu xin visa: Mục “Have you ever” Been convicted of a crime or offence in any country?

Đã có tiền án/tiền sự ở quốc gia nào chưa?

Been sentenced to imprisonment for 1 year or more in any country?

Có bị đi tù nhiều hơn một năm ở bất kỳ quốc gia nào chưa?

Been deported or removed from Japan or any country for overstaying your visa or violating any law or regulation?

Đã bị trục xuất khỏi Nhật hay bất kỳ quốc gia nào do quá hạn visa hay không chấp hành luật pháp?

Been convicted and sentenced for a drug offence in any country in violation of law concerning narcotics, marijuana, opium, stimulants or psychotropic substances?**

Có từng bị phạt vì vi phạm sử dụng, trao đổi, mua bán các thuốc gây nghiện/chất gây kích thích như narcotics, marijuana, opium….

Engaged in prostitution, or in the intermediation or solicitation of a prostitute for other persons, or in the provision of a place for prostitution, or any other activity directly connected to prostitution?

Đã có hành vi mại dâm hay trung gian mại dâm chưa?

Committed trafficking in persons or incited or aided another to commit such an offence?

Đã có hành vi tiếp tay cho việc buôn người chưa?

Hiện nay đại sứ quán Nhật Bản còn yêu cầu người xin visa phải điền form khai trên máy và mẫu đơn này sẽ có mã code kèm theo.

Mẫu đơn xin visa Nhật Bản có mã code

Bước 1: Tải form xin visa Nhật Bản.

Bước 2: Kiểm tra máy đã có phần mềm Acrobat chưa, nếu chưa thì tải về và cài đặt. https://get.adobe.com/uk/reader/

Bước 3: Mở tập tin tờ khai đã tải về bằng Acrobat (bấm phải chuột vào file, chọn Open with, chọn Acrobat Reader)

Bước 4: Điền tờ khai xin visa Nhật Bản. Lưu ý: Form mới sau khi tải về mở lên thì mã code sẽ rất nhỏ. Chỉ khi bạn điền đầy đủ, chính xác thông tin trong tờ khai thì mã code đó sẽ to lên.

Chú ý: Quốc tịch bạn phải kéo thanh trượt để chọn chứ không thể gõ vào. Các mục ngày tháng năm thì bạn viết liền nhau sau đó nhấn Enter. Ví dụ: 01/01/1991 thì bạn gõ 01011991 rồi nhấn Enter

Bước 5: Bạn tiến hành check thông tin mã code trên tờ khai đã hoàn thành bằng phần mềm check mã vạch. Nếu check ra tên khác hoặc không ra thì bạn đã làm không đúng. Khi kiểm tra mọi thứ đã chính xác, bạn in đơn ra.

Ưu điểm khi làm visa Nhật Bản tại Visa Liên Đại Dương

– Được tư vấn và đưa ra giải pháp hiệu quả nhất cho hồ sơ của bạn. Tỉ lệ hồ sơ đậu visa lên đến 99% nếu hồ sơ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu.

– Không phải xếp hàng chờ đợi tại Đại Sứ Quán hoặc Lãnh Sự Quán.

– Không phải đi lại nhiều lần bổ sung hồ sơ, giấy tờ.

– Hướng dẫn điền tờ khai visa hoàn chỉnh nhất.

– Hồ sơ được xử lý nhanh chóng.

– Không phát sinh chi phí trong thời gian làm visa.

– Được tư vấn mua vé máy bay quốc tế với nhiều ưu đãi.

Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Nhật Bản Tự Túc 2022 / 2023

Bạn nào từng điền đơn xin visa Úc rồi đến khi điền đơn visa Nhật chắc chắn sẽ thấy nhẹ nhàng, đơn giản hơn rất nhiều. Mẫu đơn chỉ vỏn vẹn 2 trang, thông tin ngắn gọn và không quá phức tạp. Tuy nhiên, để tránh những sai sót không đáng có trong quá trình khai form, chúng tôi xin chia sẻ cách điền đơn xin visa Nhật Bản chi tiết và đầy đủ nhất.

Lưu ý khi điền đơn xin visa đi Nhật Bản

Có 2 mẫu đơn xin visa Nhật Bản, một là tiếng Anh và hai là tiếng Nhật. Link tải form trực tiếp từ website của cơ quan lãnh sự: http://www.mofa.go.jp/

Vì vẫn còn ít bạn xin visa biết tiếng Nhật nên trong bài viết này chúng tôi chỉ hướng dẫn điền form xin visa Nhật Bản bản tiếng Anh, mẫu này được sử dụng phổ biến hơn.

Khai form bằng tiếng Anh. Các thông tin đều viết bằng chữ ‘IN HOA’

Viết tay hoặc đánh máy đều đượcchấp nhận. Nếu đánh máy, máy tính cần cài đặt phần mềm Foxit Reader hoặc Adobe Acrobat.

Sau khi đã điền đầy đủ thông tin như hướng dẫn bên dưới, bạn nên dành chút thời gian dò lại cẩn thận một lần nữa. Sau đó ghi ngày tháng vào và ký tên. Cuối cùng dán ảnh 4.5 x 4.5 cm vào ô ảnh ở góc trên cùng bên phải của trang đầu tiên.

Cách điền đơn xin cấp visa Nhật Bản

Trang 1: Cung cấp các thông tin cá nhân, hộ chiếu, chuyến đi

1. Surname: Họ

2. Given and middle names: Tên, chữ lót

3. Other names: Tên khác. Nếu không có bỏ qua

4. Date of Birth: Ngày sinh

5. Place of Birth: Nơi sinh, ghi thành phố, tỉnh, quốc gia

6. Sex: Giới tính. Trong đó: Nam chọn ‘Male’; Nữ chọn ‘Female’

Mẫu đơn xin visa Nhật – Trang 1

7. Marital Status: Tình trạng hôn nhân

Single: Độc thân

Married: Đã kết hôn

Widowed: Vợ/chồng đã mất

Divorced: Ly hôn

8. Nationality or Citizenship: Quốc tịch

9. Former and/or other nationalities or citizenships: Quốc tịch cũ/ khác. Nếu không có thì bỏ qua

10. ID No. issued by your government: Số chứng minh thư

11. Passport type: Loại hộ chiếu

Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao

Official: Hộ chiếu công vụ

Ordinary: Hộ chiếu phổ thông

Other: Khác

Thông thường hộ chiếu mà công dân Việt Nam được cấp là loại phổ thông, nên chọn “Ordinary”

12. Passport No.: Sổ hộ chiếu

13. Place of Issue: Nơi cấp. Điền tỉnh thành nơi mà bạn đăng ký làm hộ chiếu

14. Issuing authority: Cơ quan cấp. Cục quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là ‘IMMIGRATION DEPARTMENT’

15. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu

16. Date of expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu

17. Purpose of visit to Japan: Mục đích đến Nhật. Đi du lịch đơn thuần thì ghi ‘SIGHTSEEN’

18. Intended length of stay in Japan: Khoảng thời gian dự định ở Nhật. Ví dụ: đi 7 ngày là ‘7 DAYS’

19. Date of arrival in Japan: Ngày sẽ đến Nhật

21. Name of ship or airline: Tên chuyến tàu hoặc chuyến bay (thường được in trên vé/tờ booking)

22. Name and address of hotels or persons with whom applicant intend to stay: Cung cấp thông tin khách sạn hoặc nơi mà bạn ở khi đến Nhật

Name: tên khách sạn/ tên người quen ở Nhật mà bạn ở định ở cùng

Tel: số điện thoại khách sạn/ người ở Nhật

Address: Địa chỉ khách sạn/ nhà

23. Date and duration of previous stays in Japan: chi tiết ngày đến & rời Nhật lần trước, thời gian lưu trú (nếu có)

24. Your current residental address: thông tin nơi ở hiện tại của bạn

Address: Địa chỉ

Tel.: điện thoại cố định

Mobile No.: điện thoại di động

25. Current profession or occupation and position: Công việc/ ngành nghề, chức danh hiện tại

26. Name and address of employer: Thông tin nơi đang công tác (tên công ty, điện thoại, địa chỉ)

Trang 2: Cung cấp thông tin người bảo lãnh/người mời, trả lời câu hỏi

27. Partner’s profession/occupation (or that of parents, if applicant is a minor): Mục này có thể không cần điền. Hoặc nếu người xin visa là trẻ em, ghi công việc/ ngành nghề của ba mẹ.

Mẫu đơn xin visa Nhật – Trang 2

28. Guarantor or reference in Japan: Thông tin về người bảo lãnh

Name: tên đầy đủ

Tel.: số điện thoại

Address: địa chỉ

Date of birth: ngày sinh (theo thứ tự ngày/tháng/năm)

Sex: giới tính. Nam là ‘Male’; Nữ là ‘Female’

Relationship to applicant: mối quan hệ với bạn. Ví dụ: là bạn bè thì điền ‘FRIEND’

Profession or occupation and position: Công việc, chức danh

Nationality and immigration status: Quốc tịch và tình trạng lưu trú.

Nếu người bảo lãnh là công dân Nhật thì chỉ cần ghi “JAPANESE”

Nếu không phải thì ghi rõ quốc tịch người đó và tình trạng lưu trú, ví dụ “VIETNAM, PERMANENT RESIDENCE”

29. Inviter in Japan: thông tin người mời

Nếu người mời là người bảo lãnh như trên thì chỉ cần ghi “SAME AS ABOVE” ở mục ‘Name’

Nếu người mời là một người khác thì cung cấp các thông tin (tên, địa chỉ…) tương tự như người bảo lãnh ở trên

* Remarks/Special circumstances, if any: trường hợp đặc biệt nếu có (trường hợp xem xét nhân đạo)

30. Have you ever…: các câu hỏi pháp lý cá nhân, đánh dấu ‘Yes’ hoặc ‘No’. Nếu có câu nào trả lời ‘Yes’ thì phải cung cấp chi tiết về thông tin ấy ở ô trống bên dưới

Been convicted of a crime or offence in any country? Có tiền án/tiền sự ở quốc gia nào chưa?

Been sentenced to imprisonment for 1 year or more in any country? Có từng đi tù hơn 1 năm ở bất kỳ quốc gia nào không?

Been deported or removed from Japan or any country for overstaying your visa or violating any law or regulation? Đã từng bị trục xuất khỏi Nhật hay bất cứ quốc gia nào vì ở quá hạn visa hoặc vi phạm pháp luật

Committed trafficking in persons or incited or aided another to commit such an offence? Có hành vi buôn người hay tiếp tay người khác phạm tội không?

Hướng Dẫn Tự Điền Đơn Xin Visa Đi Nhật Bản Mới Nhất / 2023

Nếu như các bạn đang chưa biết nên điền form xin visa đi Nhật Bản như thế nào thì hôm nay dulich9 sẽ hướng dẫn chi tiết các bước điền đơn xin visa đi Nhật cho các bạn nha. Các bạn phải nhớ rằng Nhật Bản người ta yêu cầu sự thành thật và chính xác nên các bạn hãy điền thật cẩn thận vào để cơ hội xin visa thành công cao hơn.

Hướng dẫn cách điền tờ khai xin visa đi Nhật Bản 2020

– Surname (as shown in passport): Họ của bạn giống như trên hộ chiếu, ví dụ NGUYEN

– Given and middle names (as shown in passport): Tên còn lại giống như trên hộ chiếu, ví dụ VAN HUNG

– Other names (including any other names you are or have been known by): Tên khác nếu có, không nó bạn điền None hoặc bỏ trống

– Date of birth: Ngày/tháng/năm sinh của bạn, ví dụ 22/03/1998

– Place of birth: Nơi sinh, bạn điền thành phố, tỉnh, quốc gia, ví dụ Long Xuyen, An Giang, Viet Nam hoặc Ba Dinh, Ha Noi, Viet Nam

– Sex: Giới tính, tích vào Male nếu là Nam còn Female nếu là Nữ

– Marital status: Tình trạng hôn nhân hiện tại của bạn, Single là độc thân, Married là đã kết hôn, Widowed là goá vợ/chồng, Divorced là đã di dị

– Nationality or citizenship: Quốc tịch của bạn, điền VIET NAM

– Former and/or other nationalities or citizenships: Quốc tịch khác nếu có, không có bạn điền NONE

– ID No. issued to you by your government: Số chứng minh thư hoặc căn cước công dân của bạn

– Passport type: Loại hộ chiếu, Diplomatic là hộ chiếu ngoại giao, Official là hộ chiếu công vụ, Ordinary là hộ chiếu phổ thông (thông thường bạn sẽ chọn loại này), Other là loại hộ chiếu khác

– Passport No: Số hộ chiếu của bạn

– Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu, ví dụ HA NOI, VIET NAM

– Issuing authority: Cơ quan cấp hộ chiếu, bạn điền IMMIGRATION DEPARTMENT

– Purpose of visit to Japan: Mục đích đến Nhật Bản của bạn, ví dụ du lịch bạn điền TRAVEL, thăm chị/em gái thì viết VISIT SISTER, đại loại vậy

– Intended length of stay in Japan: Thời gian dự kiến ở Nhật Bản, bạn muốn đi du lịch trong 10 ngày thì hãy điền 10 DAYS

– Date of arrival in Japan: Ngày bạn dự định đến Nhật Bản, định dạng ngày/tháng/năm

– Name of ship or airline: Tên của tàu hoặc mã chuyến bay mà bạn đến Nhật Bản

– Names and addresses of hotels or persons with whom applicant intends to stay: Tên và địa chỉ khách sạn hoặc người mà bạn sẽ ở cùng trong chuyến đi

Name: Tên khách sạn hoặc người đó

Tel: Điện thoại liên hệ với khách sạn hoặc người đó

Address: Địa chỉ của khách sạn hoặc người đó

– Dates and duration of previous stays in Japan: Liệt kê ngày và khoảng thời gian bạn đến Nhật Bản trước đó nếu có, không có điền None

– Your current residential address (if you have more than one address, please list them all): Địa chỉ thường trú hiện tại của bạn, nếu bạn có nhiều hơn một địa chỉ, thì liệt kê toàn bộ xuống dưới

Address: Liệt kê các địa chỉ

Tel: Điện thoại bàn để liên hệ với bạn

Mobile No: Số di động của bạn

– Current profession or occupation and position: công việc hiện tại của bạn hoặc vị trí công việc, ví dụ bạn điền TEACHER tức là giáo viên hoặc EMPLOYEE là nhân viên, DOCTOR là bác sĩ, STUDENT là sinh viên

– Name and address of employer: Tên và địa chỉ công ty của bạn, nếu bạn đang đi học thì có thể điền trường học của bạn

Name: Tên công ty/trường học

Tel: Điện thoại công ty/trường học

Address: Địa chỉ của công ty/trường học

*Partner’s profession/occupation (or that of parents, if applicant is a minor): Phần này bạn cứ bỏ trống

– Guarantor or reference in Japan(Please provide details of the guarantor or the person to be visited in Japan): Người bảo lãnh hoặc người bạn sẽ tới thăm ở Nhật Bản nếu có

Name: Điền tên người bảo lãnh cho bạn

Tel: Điện thoại của người đó

Address: Địa chỉ của người đó

Date of birth: Ngày/tháng/năm sinh của người đó

Sex: Giới tính, Male là nam, Female là nữ

Relationship to applicant: Mối quan hệ của người đó với bạn

Profession or occupation and position: Nghề nghiệp của người đó

Nationality and immigration status: Quốc tịch và trạng thái cư trú của người đó

– Inviter in Japan: Người mời bạn ở Nhật Bản, nếu cùng với người bảo lãnh hay người bạn sẽ tới thăm ở trên thì bạn hãy viết “Same as above”

Nếu không cùng một người thì bạn điền thông tin tương ứng tương tự như thông tin ở trên

*Remarks/Special circumstances, if any: Phần này bạn bỏ trống

-Have you ever: Bạn có bao giờ, bạn tích vào ô No nếu không, Yes nếu có

been convicted of a crime or offence in any country? Có tiền án phạm tội ở quốc gia nào không?

been sentenced to imprisonment for 1 year or more in any country? Bị phạt tù trong thời gian ít nhất 1 năm không?

been deported or removed from Japan or any country for overstaying your visa or violating any law or regulation? Bị trục xuất khỏi Nhật hay bất kỳ nước nào do quá hạn visa hoặc vi phạm pháp luật hay không?

been convicted and sentenced for a drug offence in any country in violation of law concerning narcotics, marijuana, opium, stimulants or psychotropic substances?** Sử dụng chất ma tuý, chất kích thích trái luật pháp ở bất kỳ quốc gia nào không?

committed trafficking in persons or incited or aided another to commit such an offence? Buôn bán người trái pháp luật hay không?

If you answered “Yes” to any of the above questions, please provide relevant details: Nếu bạn tích vào ô Yes ở bất kỳ lựa chọn nào phía trên thì bạn hãy đưa ra bằng chứng chi tiết cụ thể

– Date of application: Ngày/tháng/năm bạn viết đơn

– Signature of applicant: Chữ ký của bạn

Mua sim 4G đi Singapore ở đâu uy tín, giá bao nhiêu?

Những khách sạn Nagano đẹp, tiện nghi, đầy đủ, đồ ăn ngon

Những khách sạn bình dân, giá rẻ, đẹp, tốt ở Kyoto nên ở

Những khách sạn Tokyo chất lượng, tiện nghi được chọn nhiều

Những khách sạn cao cấp tại Kyoto đẹp, tốt gần trung tâm

Những món ăn đặc sản ngon và đẹp mắt ở Tokyo

Kinh nghiệm du lịch Tokyo tự túc giá rẻ, vui vẻ và thuận lợi

Một số địa điểm không nổi tiếng ở Nhật Bản nhưng rất đẹp, độc đáo

Hướng Dẫn Cách Điền Tờ Khai Xin Visa Nhật Bản Chi Tiết, Chính Xác / 2023

Cũng giống như khi xin visa các nước khác, tờ khai là một trong những giấy tờ bạn bắt buộc phải nộp khi xin visa Nhật Bản các diện du lịch, thăm thân, công tác. Nội dung trong tờ khai sẽ yêu cầu bạn điền từ thông tin cá nhân như Họ tên, ngày tháng năm sinh, số chứng minh nhân dân, số hộ chiếu,, Thông tin người mời bạn…

Việc điền tờ khai sẽ giúp Đại sứ quán nắm được những thông tin cơ bản về nhân thân, công việc, hoàn cảnh gia đình – xã hội của bạn cũng như những thông tin về thời gian bạn ở Nhật Bản, đồng thời đối chiếu với những giấy tờ khác bạn đã khai và nộp trong hồ sơ. Do vậy, điền tờ khai xin visa Nhật Bản là bước vô cùng quan trọng, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Bởi dù chỉ một thông tin sai lệch cũng sẽ khiến Đại Sứ Quán từ chối hồ sơ xin visa Nhật Bản của bạn. Ngoài ra, việc khai đơn bằng tiếng Anh trên tất cả các trang cũng là một trở ngại cho những ai không tự tin về trình độ tiếng Anh của mình. Những rủi ro, khó khăn này cũng là nguyên nhân khiến nhiều người lựa chọn dịch vụ điền tờ khai xin visa Nhật Bản của các công ty làm visa chuyên nghiệp thay vì tự mình khai.

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Nhật Bản

Trang 1: Cung cấp các thông tin cá nhân, hộ chiếu, chuyến đi

2. Given and middle names: Tên, chữ lót

3. Other names: Tên khác. Nếu không có bỏ qua

4. Date of Birth: Ngày sinh

5. Place of Birth: Nơi sinh, ghi thành phố, tỉnh, quốc gia

6. Sex: Giới tính. Trong đó: Nam chọn ‘Male’; Nữ chọn ‘Female’

7. Marital Status: Tình trạng hôn nhân

8. Nationality or Citizenship: Quốc tịch

9. Former and/or other nationalities or citizenships: Quốc tịch cũ / khác. Nếu không có thì bỏ qua

10. ID No. issued by your government: Số chứng minh thư

11. Passport type: Loại hộ chiếu

Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao

Official: Hộ chiếu công vụ

Ordinary: Hộ chiếu phổ thông

Other: Khác

Thông thường hộ chiếu mà công dân Việt Nam được cấp là loại phổ thông, nên chọn “Ordinary”

12. Passport No.: Sổ hộ chiếu

13. Place of Issue: Nơi cấp. Điền tỉnh thành nơi mà bạn đăng ký làm hộ chiếu

14. Issuing authority: Cơ quan cấp. Cục quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là ‘IMMIGRATION DEPARTMENT’

15. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu

16. Date of expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu

17. Purpose of visit to Japan: Mục đích đến Nhật. Đi du lịch đơn thuần thì ghi ‘SIGHTSEEN’

18. Intended length of stay in Japan: khoảng thời gian dự định ở Nhật. Ví dụ: đi 7 ngày là ‘7 DAYS’

19. Date of arrival in Japan: Ngày sẽ đến Nhật

21. Name of ship or airline: Tên chuyến tàu hoặc chuyến bay (thường được in trên vé/tờ booking)

22. Name and address of hotels or persons with whom applicant intend to stay: Cung cấp thông tin khách sạn hoặc nơi mà bạn ở khi đến Nhật

Name: tên khách sạn / tên người quen ở Nhật mà bạn ở định ở cùng

Tel: số điện thoại khách sạn / người ở Nhật

Address: Địa chỉ khách sạn / nhà

23. Date and duration of previous stays in Japan: chi tiết ngày đến & rời Nhật lần trước, thời gian lưu trú (nếu có)

24. Your current residental address: thông tin nơi ở hiện tại của bạn

25. Current profession or occupation and position: Công việc/ ngành nghề, chức danh hiện tại

26. Name and address of employer: thông tin nơi đang công tác (tên công ty, điện thoại, địa chỉ)

Trang 2: Cung cấp thông tin người bảo lãnh/người mời, trả lời câu hỏi

28. Guarantor or reference in Japan: Thông tin về người bảo lãnh

Name: tên đầy đủ

Tel.: số điện thoại

Address: địa chỉ

Date of birth: ngày sinh (theo thứ tự ngày/tháng/năm)

Sex: giới tính. Nam là ‘Male’; Nữ là ‘Female’

Relationship to applicant: mối quan hệ với bạn. Ví dụ: là bạn bè thì điền ‘FRIEND’

Profession or occupation and position: Công việc, chức danh

Nationality and immigration status: Quốc tịch và tình trạng lưu trú.

Nếu người bảo lãnh là công dân Nhật thì chỉ cần ghi “JAPANESE”

Nếu không phải thì ghi rõ quốc tịch người đó và tình trạng lưu trú, ví dụ “VIETNAM, PERMANENT RESIDENCE”

29. Inviter in Japan: thông tin người mời

Nếu người mời là người bảo lãnh như trên thì chỉ cần ghi “SAME AS ABOVE” ở mục ‘Name’

Nếu người mời là một người khác thì cung cấp các thông tin (tên, địa chỉ…) tương tự như người bảo lãnh ở trên

* Remarks/Special circumstances, if any: trường hợp đặc biệt nếu có (trường hợp xem xét nhân đạo)

30. Have you ever…: các câu hỏi pháp lý cá nhân, đánh dấu ‘Yes’ hoặc ‘No’. Nếu có câu nào trả lời ‘Yes’ thì phải cung cấp chi tiết về thông tin ấy ở ô trống bên dưới

Been convicted of a crime or offence in any country? Có tiền án/tiền sự ở quốc gia nào chưa?

Been sentenced to imprisonment for 1 year or more in any country? Có từng đi tù hơn 1 năm ở bất kỳ quốc gia nào không?

Been deported or removed from Japan or any country for overstaying your visa or violating any law or regulation? Đã từng bị trục xuất khỏi Nhật hay bất cứ quốc gia nào vì ở quá hạn visa hoặc vi phạm pháp luật

Committed trafficking in persons or incited or aided another to commit such an offence? Có hành vi buôn người hay tiếp tay người khác phạm tội không?

Hoàn tất việc điền đơn xin visa Nhật

Sau khi đã điền đầy đủ thông tin, bạn nên dành chút thời gian dò lại cẩn thận một lần nữa. Sau đó ghi ngày tháng vào và ký tên. Cuối cùng dán ảnh 4.5 x 4.5 cm vào ô ảnh ở góc trên cùng bên phải của trang đầu tiên

– Phần Dates and duration of previous stays in Japan (ngày và thời hạn bạn ở Nhật trước đây): Nếu bạn chưa từng đi Nhật thì điền “NO”

– Trường hợp có trẻ em đi cùng: phần chữ kí, có thể kí thay và ghi chú bên dưới chữ kí là đã ký bởi mẹ/ba/người giám hộ. Ví dụ: ghi “Signed by mother”.

– Bạn nên khai thông tin lần lượt theo trình tự để tránh sai sót.

– Bạn cần điền các thông tin trong mẫu đơn một cách chính xác, trung thực, trùng khớp với các giấy tờ tùy thân và không để trống bất cứ thông tin nào. Thông tin cần điền càng rõ ràng chi tiết, không nên chỉ chi chung chung, mập mờ sẽ làm cho lãnh sự nghi ngờ về tính trung thực của thông tin. Nhân viên lãnh sự sẽ dễ dàng phát hiện ra những thông tin sai sự thật, những trường hợp này sẽ bị từ chối cấp thị thực và lần sau bạn sẽ rất khó xin lại

– Mẫu tờ khai visa bằng tiếng Anh nên nếu không thông hiểu ngôn ngữ, bạn nên nhờ đến sự trợ giúp của người phiên dịch hoặc các đơn vị làm visa để hổ trợ bạn trong quá trình dịch thuật và điền đơn.

– Trong trường hợp đương sự xin cấp thị thực để đi du lịch, thăm thân, học tập, công tác… ngắn hạn thì cần lưu ý hơn đến mục thông tin của người bảo lãnh, thời gian định cư tại nước sở tại có phù hợp với lịch trình chuyến đi, vé máy bay khứ hồi hay chưa để đảm bảo quyền lợi tối đa cho đương sự.

– Ảnh dán vào visa rất quan trọng trong việc bạn có thành công xin được visa hay không. Kích thước ảnh dán vào tờ khai xin visa Nhật Bản là 45mm x 45mm. Ảnh được chụp trên nền trắng và ảnh của bạn là ảnh được chụp trong vòng 3 tháng. Tốt nhất, bạn nên xem xét kĩ về quy định ảnh visa của Nhật Bản.

– Đơn xin cấp thị thực hợp lý phải có chữ ký đương đơn. Với trường hợp có trẻ dưới 18 tuổi thì phải có xác nhận của người có thẩm quyền như cha/mẹ hoặc người giám hộ.

– Nếu bạn cần, Visanhanh sẽ hỗ trợ bạn điền các thông tin trong tờ khai xin visa. Tham khảo Dịch vụ khai form và đặt lịch hẹn visa tại VisaNhanh

– Nếu quý khách sử dụng dịch vụ làm visa của VisaNhanh thì trong khâu xử lý hồ sơ sẽ có phần khai thông tin của đương đơn theo mẫu của Đại Sứ quán. Visanhanh sẽ điền thông tin email cá nhân đương đơn cung cấp. Sau khi khai xong, hệ thống của ĐSQ sẽ gửi 1 bản copy vào mail của khách. Quý khách nhận được bản tờ khai từ ĐSQ thì vui lòng soát kĩ lại thông tin 1 lần nữa. Nếu có thông tin sai lệch, vui lòng liên hệ lại Visanhanh để được xử lý nhanh nhất. Trong trường hợp đương đơn không dùng email thì Visanhanh sẽ điền email của Visanhanh vào file thông tin và Visanhanh sẽ soát lại thông tin dựa trên toàn bộ giấy tờ mà khách cung cấp

– Trong trường hợp bạn cảm thấy các thủ tục, điền tờ khai xin visa quá rắc rối và phức tạp thì bạn có thể lựa chọn làm visa thông qua các dịch vụ visa trung gian. Tại Visanhanh, chúng tôi nhận làm visa đi các nước trọn gói từ A đến Z với chi phí ưu đãi, tỷ lệ đậu visa lên đến 99%.

+ Chi phí làm Visa đi Nhật Bản + Dịch vụ làm visa Nhật Bản trọn gói + Visa công tác Nhật Bản

Địa điểm nộp hồ sơ xin visa Nhật Bản qua dịch vụ Visa Nhanh

Công ty Cổ phần Du lịch Nam Thái Bình Dương – Visa Nhanh Văn phòng Hà Nội:

Địa chỉ: 81C Lý Nam Đế, Hoàn Kiếm, Hà Nội

Điện thoại: 0906 336 300 (Zalo) – Email: visanhanh@sptravel.vn

Văn phòng TP Hồ Chí Minh:

Địa chỉ: 7 Huỳnh Tịnh Của, Phường 8, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại: 0906 336 300 (Zalo)

Bạn đang đọc nội dung bài viết Hướng Dẫn Điền Đơn Xin Visa Nhật Bản 2022 / 2023 trên website Hanoisoundstuff.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!