Thông tin giá vàng pnj 585 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng pnj 585 mới nhất ngày 22/11/2019 trên website Hanoisoundstuff.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.32041.550
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.28041.710
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.28041.810
Vàng nữ trang 99,99%40.75041.550
Vàng nữ trang 99%40.13941.139
Vàng nữ trang 75%29.91631.316
Vàng nữ trang 58,3%22.97624.376
Vàng nữ trang 41,7%16.07817.478
Hà NộiVàng SJC41.32041.570
Đà NẵngVàng SJC41.32041.570
Nha TrangVàng SJC41.31041.570
Cà MauVàng SJC41.32041.570
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.29041.580
HuếVàng SJC41.30041.570
Biên HòaVàng SJC41.32041.550
Miền TâyVàng SJC41.32041.550
Quãng NgãiVàng SJC41.32041.550
Đà LạtVàng SJC41.34041.600
Long XuyênVàng SJC41.32041.550

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.30041.48041.30041.52041.30041.480
SJC Buôn--41.32041.50041.31041.470
Nguyên liệu 99.9941.23041.33041.21041.34041.23041.330
Nguyên liệu 99.941.18041.28041.16041.29041.18041.280
Lộc Phát Tài41.30041.48041.30041.52041.30041.480
Kim Thần Tài41.30041.48041.30041.52041.30041.480
Hưng Thịnh Vượng--41.23041.63041.23041.630
Nữ trang 99.9940.88041.58040.88041.58040.83041.530
Nữ trang 99.940.78041.48040.78041.48040.53041.430
Nữ trang 9940.48041.18040.48041.18040.23041.130
Nữ trang 75 (18k)29.39031.39029.39031.39030.00031.300
Nữ trang 68 (16k)27.56029.56027.56029.56027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.46024.46022.46024.46023.08024.380
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.45022/11/2019 08:06:05
PNJ41.10041.60022/11/2019 08:06:05
SJC41.35041.60022/11/2019 08:06:05
Hà NộiPNJ41.10041.60022/11/2019 08:06:05
SJC41.35041.60022/11/2019 08:06:05
Đà NẵngPNJ41.10041.60022/11/2019 08:06:05
SJC41.35041.60022/11/2019 08:06:05
Cần ThơPNJ41.10041.60022/11/2019 08:06:05
SJC41.35041.60022/11/2019 08:06:05
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.10041.60022/11/2019 08:06:05
Nữ trang 24K40.70041.50022/11/2019 08:06:05
Nữ trang 18K29.88031.28022/11/2019 08:06:05
Nữ trang 14K23.03024.43022/11/2019 08:06:05
Nữ trang 10K16.01017.41022/11/2019 08:06:05

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.32041.520
Vàng 24K (999.9)41.00041.600
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.10041.600
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.33041.510

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.31041.760
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.31041.760
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.31041.760
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.32041.470
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41354148
99,9%41204145
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,085,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
HBSHBS4,107,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,112,000 VNĐ4,152,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,085,000 VNĐ4,152,000 VNĐ
18K75%18K75%3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT10KVT10K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT14KVT14K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
16K16K2,535,000 VNĐ2,655,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.135.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.145.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,085,000 VNĐ4,145,000 VNĐ
HBSHBS4,107,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,112,000 VNĐ4,152,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,085,000 VNĐ4,152,000 VNĐ
18K75%18K75%3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT10KVT10K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
VT14KVT14K3,064,000 VNĐ3,184,000 VNĐ
16K16K2,535,000 VNĐ2,655,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-211474.771475.281462.261464.22 0.48
2019-11-201471.721478.301465.941471.24 0.05
2019-11-191471.131474.821464.881471.86 0.06
2019-11-181467.141473.641456.211471.03 0.29
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng pnj 585

đập hộp bông tai bạc pnj, 329k

Ngọc châu âu giảm giá lên đến 30% cho trang sức kim cương

Bst ngọc trai của pnj - báu vật đến từ đại dương

Hệ thống kim cương hgpj. vỏ bông tai 14k. 585. kim cương thiên nhiên 4.5-5.0mm. giá 5.400.000 đồng

Hệ thống kim cương hgpj 14k 585 natural ring diamond 5.13 carat giá bán 23.000.000 đồng

Nhẫn cưới kim cương nc-01 ✨vĩnh cara✨ 💎hãy tạo giá trị cho riêng bạn💎

Nhẫn cưới vàng trắng italy giá: 4.248.000 vnđ mã số: tsvn010655

Nhẫn nữ hgpj vàng trắng 18k 750 kim cương thiên nhiên 5.0mm đẹp xuất sắc. giá bán 63.000.000 đồng

Nhẫn kim cương viên chủ 8 ly 1 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn nam kim cương 5ly93 , giấy chứng nhận giv . vỏ 3 chỉ vàng và 18 viên. tính vĩnh long 0777772772

Nhẫn kim cương viên chủ 5 ly 4 e vvs1 kiểm định gia

Nhẫn nữ kim cương 2019 lynh luxury

Bông tai kim cương thiên nhiên 3.6mm x 2 viên và kc tấm_giá 13.500.000 đồng. hệ thống kim cương hgpj

Trưng bày nữ trang bông tai, vòng, nhẫn 1

Bông tai vàng ý 750 gắn kim cương bt9878

Diamond ring - glosbe jewelry

Hệ thống kim cương hgpj. bông tai 14k. kim cương thiên nhiên 4.3mm+6 viên kc 1.5mm. giá 16.200.000đ

🍀 " xin chào " 🍀 💍 vỏ xoàn 585 💍 ❤️

Trưng bày bông tai kim cương

Nhẫn kim cương xanh thiên nhiên vàng trắng 14k hgpj.

Nhẫn kim cương kết 5 viên chủ 4 ly 5 d vvs1 kiểm định gia

Mẫu nhẫn cưới nc585

Nhẫn xoàn nữ viên chủ 5ly

Hệ thống kim cương hgpj. natural jadeite. đồng điếu ngọc cẩm thạch thiên nhiên. giá 3.500.000đồng

Trưng bày bông tai kim cương

Nhẫn xoàn 7ly2 f vvs1 gia

Vỏ xoàn 1.9ly, vàng trắng italy 750 nn9386

Nhẫn kim cương thiên nhiên

Lắc tay kim cương thiên nhiên

Bông tai kim cương viên chủ 4 ly 5 d vvs1 kiểm định gia

Nhẫn xoàn viên chủ 6ly e vvs1 gia

Nhẫn kim cương viên chủ 7 ly 2 if kiểm định gia

Vỏ nhẫn xoàn nữ vàng 750 , hột chủ 8.7 li

Hổ phách thiên nhiên 50 triệu năm tuổi. giá bán 16.000.000 đồng/1 dây tay

Nhẫn xoàn 5 ly 4 e vvs1 gia

Nhẫn xoàn 5ly d vvs1 gia

Vòng xoàn 5 viên 4ly5 e vvs1 gia

Shj thế giới vàng bạc đá kim cương đẹp trang trọng nhất

Hgpj_gia_natural diamond 6.0mm_vỏ nhẫn hơn 3 carat kim cương tấm. giá bán liên hệ

Panda moissanite diamond white de colour cushion 10 carat

Vỏ mặt xoàn new 2109217

Vỏ xoàn : alina

Vỏ xoàn stella

Vỏ nhẫn xoàn teana

Hgpj hổ phách thiên natural amber. giá 71.000.000 đồng. hệ thống đá quý phong thủy kim cương hgpj

Bông tai kim cương nữ valerie

Bông tai quá sang chảnh

Hệ thống kim cương hgpj. kim cương thiên nhiên 5.04mm. o/i1. giá 14.000.000 đồng

Cao tăng & đạo tặc. kim cương hgpj thế giới đá quý phong thủy tâm linh của bạn

ấm áp gian chợ tết 0 đồng dành cho người nghèo | vtv24